Trả lời nhanh: Thêm 吗 (ma) vào cuối câu khẳng định là có ngay câu hỏi có/không. Trật tự từ giữ nguyên, không đảo chủ ngữ. Không dùng 吗 chung với từ nghi vấn như 什么, 谁 hay với dạng 好不好. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

Câu trần thuật + 吗?

Ví dụ

你是学生吗?

Nǐ shì xuésheng ma?

Bạn là học sinh à?

你喝茶吗?

Nǐ hē chá ma?

Bạn uống trà không?

他在家吗?

Tā zài jiā ma?

Anh ấy có ở nhà không?

Lỗi hay gặp

Sai: 你喜欢什么吗? → Đúng: 你喜欢什么?

Câu đã có từ nghi vấn 什么 thì không thêm 吗.

Sai: 你好不好吗? → Đúng: 你好吗? / 你好不好?

Chỉ chọn một cách hỏi: 吗 hoặc V不V.

Bài tập

Câu 1. Điền 吗: 你去学校____?

Xem đáp án

你去学校吗?
Nǐ qù xuéxiào ma?
吗 đứng cuối câu.

Câu 2. Đổi thành câu hỏi: 他是医生。

Xem đáp án

他是医生吗?
Tā shì yīshēng ma?
Thêm 吗 ở cuối.

Câu 3. Sửa lỗi: 你想喝什么吗?

Xem đáp án

你想喝什么?
Nǐ xiǎng hē shénme?
Có 什么 thì bỏ 吗.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời câu hỏi có 吗 thế nào?

Lặp lại động từ hoặc dùng 是/不是, 有/没有: 你是学生吗? — 是 / 不是. Không trả lời bằng 吗.

吗 khác 吧 thế nào?

吗 dùng khi bạn chưa biết đáp án. 吧 dùng khi bạn đã đoán và chỉ muốn xác nhận: 你是学生吧?

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *