机场 đọc là jīchǎng, nghĩa là sân bay. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
机场
jīchǎng
sân bay
danh từ

Ví dụ với 机场

机场在哪里?
Jīchǎng zài nǎlǐ?
Sân bay ở đâu?

Cách viết 机场 (thứ tự nét)

机… nét
场… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 机场

ChữPinyinBộ thủSố nétHán Việt
机jī木6cơ
场chǎng土6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 机场

机场 tiếng Trung là gì?

机场 (jīchǎng) nghĩa là sân bay (danh từ).

机场 đọc thế nào?

机场 đọc là jīchǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 机场 thế nào?

Ví dụ: 机场在哪里? (Jīchǎng zài nǎlǐ?) nghĩa là: Sân bay ở đâu?

机场 thuộc cấp HSK mấy?

机场 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.