yue là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu üe.
Các thanh điệu của yue
- Thanh 1 (ngang): yuē
- Thanh 3 (hỏi): yuě
- Thanh 4 (nặng): yuè
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 约 yuē = hẹn; khoảng
- 月 yuè = tháng; trăng
- 越 yuè = càng; vượt qua
- 乐 yuè = âm nhạc
Hướng dẫn phát âm
yue đọc ü rồi mở sang “ê”, môi tròn chu.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ue/uê”; cần tròn môi ü.
Ghi chú chính tả
viết yue thay cho üe (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)