xiu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu x và vần mẫu iou.
Các thanh điệu của xiu
- Thanh 1 (ngang): xiū
- Thanh 3 (hỏi): xiǔ
- Thanh 4 (nặng): xiù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 休 xiū = nghỉ
- 修 xiū = sửa chữa
Hướng dẫn phát âm
x: đầu lưỡi chạm răng dưới, xát nhẹ, gần “xi” nhưng môi dẹt hơn, không cuốn lưỡi; iu (iou) trượt i-ơ-u, ở giữa âm “ơ” rất nhẹ.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “iu” tiếng Việt, mất âm giữa; cần chen “ơ” rất nhẹ, nghe gần “iêu”.
Ghi chú chính tả
iu viết rút gọn của iou