shi là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu sh và vần mẫu i.
Các thanh điệu của shi
- Thanh 1 (ngang): shī
- Thanh 2 (sắc): shí
- Thanh 3 (hỏi): shǐ
- Thanh 4 (nặng): shì
- Thanh nhẹ: shi
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 师 shī = thầy
- 时 shí = khi; lúc
- 十 shí = mười
- 使 shǐ = khiến; làm cho
- 事 shì = việc; chuyện
- 是 shì = là; phải
- 试 shì = thử
- 视 shì = nhìn
Hướng dẫn phát âm
zhi, chi, shi, ri: i ở đây không phải “i” mà là âm kéo dài của phụ âm cuốn lưỡi, nghe gần “ư” cuốn lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với si: sh cuốn lưỡi, s lưỡi phẳng.