shen là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu sh và vần mẫu en.
Các thanh điệu của shen
- Thanh 1 (ngang): shēn
- Thanh 2 (sắc): shén
- Thanh 3 (hỏi): shěn
- Thanh 4 (nặng): shèn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 身 shēn = thân thể, người
- 深 shēn = sâu; đậm
- 什 shén = 什么: cái gì
- 神 shén = thần; tinh thần
Hướng dẫn phát âm
sh: cuốn lưỡi, gần “s” cuốn lưỡi miền Nam, không phải “x”; en gần “ân/ơn”, kết thúc bằng n đầu lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với sen: sh cuốn lưỡi, s lưỡi phẳng.