she là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu sh và vần mẫu e.
Các thanh điệu của she
- Thanh 1 (ngang): shē
- Thanh 2 (sắc): shé
- Thanh 3 (hỏi): shě
- Thanh 4 (nặng): shè
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 设 shè = thiết lập
- 社 shè = xã hội; tổ chức
Hướng dẫn phát âm
sh: cuốn lưỡi, gần “s” cuốn lưỡi miền Nam, không phải “x”; e không phải “e/ê” tiếng Việt, gần “ơ” nhưng lưỡi lùi sau, môi dẹt (giữa “ơ” và “ưa”).
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với se: sh cuốn lưỡi, s lưỡi phẳng.