ri là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu r và vần mẫu i.
Các thanh điệu của ri
- Thanh 4 (nặng): rì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 日 rì = ngày (trong tháng, văn viết)
Hướng dẫn phát âm
zhi, chi, shi, ri: i ở đây không phải “i” mà là âm kéo dài của phụ âm cuốn lưỡi, nghe gần “ư” cuốn lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với li: r cuốn lưỡi, l đầu lưỡi chạm lợi trên.