ren là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu r và vần mẫu en.
Các thanh điệu của ren
- Thanh 2 (sắc): rén
- Thanh 3 (hỏi): rěn
- Thanh 4 (nặng): rèn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 人 rén = người
- 认 rèn = nhận ra, nhận biết
- 任 rèn = nhiệm vụ; mặc kệ
Hướng dẫn phát âm
r: cuốn lưỡi, có rung dây thanh, gần “r” miền Nam, không rung lưỡi và không phải “d/gi”; en gần “ân/ơn”, kết thúc bằng n đầu lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với reng: n cuối đầu lưỡi, ng cuối ở cuống lưỡi.