qing là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu q và vần mẫu ing.
Các thanh điệu của qing
- Thanh 1 (ngang): qīng
- Thanh 2 (sắc): qíng
- Thanh 3 (hỏi): qǐng
- Thanh 4 (nặng): qìng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 轻 qīng = nhẹ; nhẹ nhàng; ít tuổi
- 青 qīng = xanh
- 清 qīng = trong, rõ
- 晴 qíng = nắng, quang đãng (trời)
- 情 qíng = tình, tình cảm
- 请 qǐng = mời; xin; làm ơn
- 庆 qìng = mừng
Hướng dẫn phát âm
q: như j nhưng bật hơi mạnh, nghe gần “chi” kèm luồng hơi, không phải “kh/x”; ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với jing: q bật hơi, j không bật hơi.