pa là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu p và vần mẫu a.
Các thanh điệu của pa
- Thanh 1 (ngang): pā
- Thanh 2 (sắc): pá
- Thanh 4 (nặng): pà
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 爬 pá = trèo, leo; bò
- 怕 pà = sợ; e rằng
Hướng dẫn phát âm
p: bật hơi mạnh (đặt tờ giấy trước miệng sẽ bay), không phải “p” thường của tiếng Việt; a mở miệng rộng như “a” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ba: p bật hơi, b không bật hơi.