mei là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu m và vần mẫu ei.
Các thanh điệu của mei
- Thanh 2 (sắc): méi
- Thanh 3 (hỏi): měi
- Thanh 4 (nặng): mèi
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 没 méi = không có; chưa
- 媒 méi = môi giới; truyền thông
- 美 měi = đẹp
- 每 měi = mỗi; mọi
- 妹 mèi = em gái
Hướng dẫn phát âm
m: như “m” tiếng Việt; ei gần “ây” tiếng Việt, không đọc thành “ê-i”.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ê-i” rời nhau; cần liền thành “ây”.