le là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu l và vần mẫu e.
Các thanh điệu của le
- Thanh 4 (nặng): lè
- Thanh nhẹ: le
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 乐 lè = vui; bật cười
- 了 le = (trợ từ) rồi; đã
Hướng dẫn phát âm
l: như “l” tiếng Việt; e không phải “e/ê” tiếng Việt, gần “ơ” nhưng lưỡi lùi sau, môi dẹt (giữa “ơ” và “ưa”).
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ne: n là âm mũi (hơi ra mũi), l là âm bên (hơi ra hai bên lưỡi); cùng chỗ đặt đầu lưỡi.