kou là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu k và vần mẫu ou.
Các thanh điệu của kou
- Thanh 1 (ngang): kōu
- Thanh 3 (hỏi): kǒu
- Thanh 4 (nặng): kòu
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 口 kǒu = miệng; (lượng từ) ngụm; nhân khẩu
Hướng dẫn phát âm
k: bật hơi mạnh, âm tắc, không phải “kh” tiếng Việt; ou gần “âu” tiếng Việt, không phải “ô-u”.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với gou: k bật hơi, g không bật hơi.