ke là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu k và vần mẫu e.
Các thanh điệu của ke
- Thanh 1 (ngang): kē
- Thanh 2 (sắc): ké
- Thanh 3 (hỏi): kě
- Thanh 4 (nặng): kè
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 科 kē = khoa, ngành; phòng ban
- 渴 kě = khát
- 可 kě = có thể; nhưng
- 课 kè = bài học; tiết học
- 客 kè = khách
- 克 kè = gam (g); khắc chế
- 刻 kè = mười lăm phút (một khắc); khắc, chạm
Hướng dẫn phát âm
k: bật hơi mạnh, âm tắc, không phải “kh” tiếng Việt; e không phải “e/ê” tiếng Việt, gần “ơ” nhưng lưỡi lùi sau, môi dẹt (giữa “ơ” và “ưa”).
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ge: k bật hơi, g không bật hơi.