jie là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu ie.
Các thanh điệu của jie
- Thanh 1 (ngang): jiē
- Thanh 2 (sắc): jié
- Thanh 3 (hỏi): jiě
- Thanh 4 (nặng): jiè
- Thanh nhẹ: jie
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 接 jiē = đón; nhận; nghe (điện thoại); nối
- 街 jiē = phố, đường phố
- 节 jié = dịp lễ; tiết mục
- 结 jié = kết thúc; kết quả
- 姐 jiě = chị gái
- 解 jiě = giải, hiểu
- 介 jiè = giới thiệu
- 借 jiè = mượn; cho mượn
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; ie gần “iê” tiếng Việt, e đọc như “ê”.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với qie: j không bật hơi, q bật hơi.