jiang là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu iang.
Các thanh điệu của jiang
- Thanh 1 (ngang): jiāng
- Thanh 3 (hỏi): jiǎng
- Thanh 4 (nặng): jiàng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 将 jiāng = sắp; sẽ
- 讲 jiǎng = nói, kể; giảng giải
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; iang gần “ieng” kéo dài, kết thúc bằng ng cuống lưỡi, a rõ.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với qiang: j không bật hơi, q bật hơi.