jia là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu ia.
Các thanh điệu của jia
- Thanh 1 (ngang): jiā
- Thanh 2 (sắc): jiá
- Thanh 3 (hỏi): jiǎ
- Thanh 4 (nặng): jià
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 家 jiā = nhà; gia đình
- 加 jiā = cộng, thêm vào
- 假 jiǎ = giả, không thật
- 假 jià = nghỉ, kỳ nghỉ
- 架 jià = chiếc, cỗ (máy bay, đàn…); cái giá
- 价 jià = giá
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; ia trượt nhanh từ i sang a, a rõ.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với qia: j không bật hơi, q bật hơi.