ji là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu i.
Các thanh điệu của ji
- Thanh 1 (ngang): jī
- Thanh 2 (sắc): jí
- Thanh 3 (hỏi): jǐ
- Thanh 4 (nặng): jì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 鸡 jī = gà, con gà
- 几 jī = 几乎: hầu như
- 机 jī = máy
- 级 jí = cấp, bậc; lớp (khối)
- 急 jí = gấp, vội; sốt ruột
- 几 jǐ = mấy, bao nhiêu
- 记 jì = nhớ; ghi lại
- 计 jì = tính toán
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; i như “i” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với qi: j không bật hơi, q bật hơi.