hao là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu h và vần mẫu ao.
Các thanh điệu của hao
- Thanh 1 (ngang): hāo
- Thanh 2 (sắc): háo
- Thanh 3 (hỏi): hǎo
- Thanh 4 (nặng): hào
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 好 hǎo = tốt, hay; khỏe
- 好 hào = thích
- 号 hào = số; ngày
Hướng dẫn phát âm
h: âm xát ở cuống lưỡi, nghe gần “kh” tiếng Việt hơn là “h”; ao gần “ao” tiếng Việt, đọc a to, o ngắn.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “au” (a ngắn) tiếng Việt; a phải mở rộng và dài.