gu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu g và vần mẫu u.
Các thanh điệu của gu
- Thanh 1 (ngang): gū
- Thanh 3 (hỏi): gǔ
- Thanh 4 (nặng): gù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 姑 gū = cô
- 古 gǔ = cổ, xưa
- 故 gù = chuyện; cố ý
- 顾 gù = chăm sóc
Hướng dẫn phát âm
g: không bật hơi, gần “c/k” trong “cá, kẻ”, không phải “g” của “gà”; u như “u” tiếng Việt, môi tròn và chu.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ku: g không bật hơi, k bật hơi.