geng là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu g và vần mẫu eng.
Các thanh điệu của geng
- Thanh 1 (ngang): gēng
- Thanh 3 (hỏi): gěng
- Thanh 4 (nặng): gèng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 更 gèng = càng, hơn nữa
Hướng dẫn phát âm
g: không bật hơi, gần “c/k” trong “cá, kẻ”, không phải “g” của “gà”; eng gần “ơng/ưng”, kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với keng: g không bật hơi, k bật hơi.