gei là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu g và vần mẫu ei.
Các thanh điệu của gei
- Thanh 1 (ngang): gēi
- Thanh 3 (hỏi): gěi
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 给 gěi = cho; đưa; (làm gì) cho ai
Hướng dẫn phát âm
g: không bật hơi, gần “c/k” trong “cá, kẻ”, không phải “g” của “gà”; ei gần “ây” tiếng Việt, không đọc thành “ê-i”.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với kei: g không bật hơi, k bật hơi.