fen là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu f và vần mẫu en.
Các thanh điệu của fen
- Thanh 1 (ngang): fēn
- Thanh 2 (sắc): fén
- Thanh 3 (hỏi): fěn
- Thanh 4 (nặng): fèn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 分 fēn = chia, tách; phút; điểm; xu
- 分 fèn = phần, thành phần
- 份 fèn = phần, suất; (lượng từ) bản, tờ
Hướng dẫn phát âm
f: như “ph” trong “phở”; en gần “ân/ơn”, kết thúc bằng n đầu lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Ít lỗi: f gần trùng “ph” tiếng Việt; chỉ cần răng trên chạm môi dưới.