fei là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu f và vần mẫu ei.
Các thanh điệu của fei
- Thanh 1 (ngang): fēi
- Thanh 2 (sắc): féi
- Thanh 3 (hỏi): fěi
- Thanh 4 (nặng): fèi
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 飞 fēi = bay
- 非 fēi = không phải; châu Phi
- 啡 fēi = trong 咖啡: cà phê
- 费 fèi = phí, chi phí; tốn (công, thời gian)
Hướng dẫn phát âm
f: như “ph” trong “phở”; ei gần “ây” tiếng Việt, không đọc thành “ê-i”.
Lỗi hay nhầm
Ít lỗi: f gần trùng “ph” tiếng Việt; chỉ cần răng trên chạm môi dưới.