fang là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu f và vần mẫu ang.
Các thanh điệu của fang
- Thanh 1 (ngang): fāng
- Thanh 2 (sắc): fáng
- Thanh 3 (hỏi): fǎng
- Thanh 4 (nặng): fàng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 方 fāng = vuông; phương hướng
- 房 fáng = nhà, phòng
- 防 fáng = phòng, đề phòng
- 访 fǎng = thăm hỏi
- 放 fàng = đặt, để; thả
Hướng dẫn phát âm
f: như “ph” trong “phở”.
Lỗi hay nhầm
Ít lỗi: f gần trùng “ph” tiếng Việt; chỉ cần răng trên chạm môi dưới.