er là một âm tiết pinyin (vần mẫu er, không có thanh mẫu).
Các thanh điệu của er
- Thanh 2 (sắc): ér
- Thanh 3 (hỏi): ěr
- Thanh 4 (nặng): èr
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 儿 ér = con, trẻ con
- 而 ér = mà, và
- 二 èr = hai
Hướng dẫn phát âm
Cuốn đầu lưỡi lên khi phát “ơ”, không có âm tương đương trong tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ơ” mà quên cuốn lưỡi.