di là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu d và vần mẫu i.
Các thanh điệu của di
- Thanh 1 (ngang): dī
- Thanh 2 (sắc): dí
- Thanh 3 (hỏi): dǐ
- Thanh 4 (nặng): dì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 低 dī = thấp
- 底 dǐ = đáy; cuối
- 地 dì = đất; mặt đất
- 弟 dì = em trai
- 第 dì = (tiền tố số thứ tự) thứ
- 的 dì = đích
Hướng dẫn phát âm
d: không bật hơi, gần “t” tiếng Việt, tuyệt đối không phải “đ” hay “d” tiếng Việt; i như “i” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ti: d không bật hơi, t bật hơi.