dao là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu d và vần mẫu ao.
Các thanh điệu của dao
- Thanh 1 (ngang): dāo
- Thanh 2 (sắc): dáo
- Thanh 3 (hỏi): dǎo
- Thanh 4 (nặng): dào
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 刀 dāo = con dao; dao
- 倒 dǎo = ngã, đổ, sập; đổi (xe)
- 导 dǎo = dẫn đường
- 到 dào = đến
- 道 dào = đường; (lượng từ) món, câu hỏi
- 倒 dào = rót, đổ ra; ngược lại
Hướng dẫn phát âm
d: không bật hơi, gần “t” tiếng Việt, tuyệt đối không phải “đ” hay “d” tiếng Việt; ao gần “ao” tiếng Việt, đọc a to, o ngắn.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với tao: d không bật hơi, t bật hơi.