dai là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu d và vần mẫu ai.
Các thanh điệu của dai
- Thanh 1 (ngang): dāi
- Thanh 3 (hỏi): dǎi
- Thanh 4 (nặng): dài
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 大 dài = 大夫: bác sĩ
- 带 dài = mang, đem theo; dẫn đi; dải, đai
- 代 dài = thế hệ, đời; thay thế
Hướng dẫn phát âm
d: không bật hơi, gần “t” tiếng Việt, tuyệt đối không phải “đ” hay “d” tiếng Việt; ai gần “ai” tiếng Việt, đọc a rõ và dài.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với tai: d không bật hơi, t bật hơi.