da là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu d và vần mẫu a.
Các thanh điệu của da
- Thanh 1 (ngang): dā
- Thanh 2 (sắc): dá
- Thanh 3 (hỏi): dǎ
- Thanh 4 (nặng): dà
- Thanh nhẹ: da
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 答 dá = trả lời
- 达 dá = đạt tới
- 打 dǎ = đánh; chơi
- 大 dà = to, lớn
Hướng dẫn phát âm
d: không bật hơi, gần “t” tiếng Việt, tuyệt đối không phải “đ” hay “d” tiếng Việt; a mở miệng rộng như “a” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ta: d không bật hơi, t bật hơi.