chu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu ch và vần mẫu u.
Các thanh điệu của chu
- Thanh 1 (ngang): chū
- Thanh 2 (sắc): chú
- Thanh 3 (hỏi): chǔ
- Thanh 4 (nặng): chù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 出 chū = ra; xuất
- 初 chū = đầu, ban đầu; mùng (ngày 1–10 âm lịch)
- 除 chú = trừ ra
- 处 chǔ = xử lý
- 础 chǔ = nền móng
- 处 chù = nơi, chỗ
Hướng dẫn phát âm
ch: cuốn lưỡi như zh nhưng bật hơi mạnh, không đọc thành “ch” thường; u như “u” tiếng Việt, môi tròn và chu.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với cu: ch cuốn lưỡi, c lưỡi phẳng.