chang là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu ch và vần mẫu ang.
Các thanh điệu của chang
- Thanh 1 (ngang): chāng
- Thanh 2 (sắc): cháng
- Thanh 3 (hỏi): chǎng
- Thanh 4 (nặng): chàng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 常 cháng = thường; hay
- 长 cháng = dài; lâu (thời gian)
- 场 chǎng = bãi, sân; (lượng từ) trận, buổi
- 厂 chǎng = xưởng, nhà máy
- 唱 chàng = hát
Hướng dẫn phát âm
ch: cuốn lưỡi như zh nhưng bật hơi mạnh, không đọc thành “ch” thường; ang kết thúc bằng ng ở cuống lưỡi, như “ang” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với cang: ch cuốn lưỡi, c lưỡi phẳng.