bing là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu b và vần mẫu ing.
Các thanh điệu của bing
- Thanh 1 (ngang): bīng
- Thanh 3 (hỏi): bǐng
- Thanh 4 (nặng): bìng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 病 bìng = bệnh; ốm
- 并 bìng = hoàn toàn (không); và, đồng thời
Hướng dẫn phát âm
b: không bật hơi, không rung dây thanh, gần “p” trong “pin” hơn là “b” tiếng Việt; ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ping: b không bật hơi, p bật hơi.