bi là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu b và vần mẫu i.
Các thanh điệu của bi
- Thanh 1 (ngang): bī
- Thanh 2 (sắc): bí
- Thanh 3 (hỏi): bǐ
- Thanh 4 (nặng): bì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 比 bǐ = so sánh; hơn
- 笔 bǐ = bút, cây bút; (lượng từ) khoản tiền
- 必 bì = nhất định phải
- 币 bì = tiền tệ
Hướng dẫn phát âm
b: không bật hơi, không rung dây thanh, gần “p” trong “pin” hơn là “b” tiếng Việt; i như “i” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với pi: b không bật hơi, p bật hơi.