Trả lời nhanh: Lặp động từ làm hành động nhẹ, ngắn hoặc mang ý “thử xem, một chút”: 看看 là xem thử. Động từ một chữ lặp thành 看看 hoặc 看一看; động từ hai chữ lặp cả cặp, ví dụ 休息休息. Chữ lặp lại đọc nhẹ. Thường dùng cho việc chưa xảy ra như đề nghị, xin phép; không dùng với 在 hay 正在 vì đó là hành động đang kéo dài. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

V + V

V + 一 + V

V + 了 + V (đã xảy ra)

AB → ABAB

Ví dụ

你看看这个。

Nǐ kànkan zhège.

Bạn xem thử cái này.

我想问问老师。

Wǒ xiǎng wènwen lǎoshī.

Tôi muốn hỏi thầy một chút.

周末我们一起走走吧。

Zhōumò wǒmen yìqǐ zǒuzou ba.

Cuối tuần chúng ta cùng đi dạo nhé.

Lỗi hay gặp

Sai: 我正在看看书。 → Đúng: 我正在看书。

Hành động đang diễn ra thì không lặp động từ; lặp chỉ dùng cho việc ngắn, nhẹ.

Sai: 你休息休息一下。 → Đúng: 你休息休息。

Lặp động từ và 一下 cùng nghĩa “một chút”, chỉ dùng một trong hai: 你休息休息 hoặc 你休息一下.

Bài tập

Câu 1. Lặp động từ: 我想听。(ý: nghe thử)

Xem đáp án

我想听听。
Wǒ xiǎng tīngting.
Động từ một chữ lặp lại, chữ sau đọc nhẹ.

Câu 2. Điền động từ lặp: 请你____这本书。(看)

Xem đáp án

请你看看这本书。
Qǐng nǐ kànkan zhè běn shū.
看 → 看看.

Câu 3. Sửa lỗi: 你休息休息一下。

Xem đáp án

你休息休息。
Nǐ xiūxi xiūxi.
Bỏ 一下 hoặc bỏ phần lặp.

Câu hỏi thường gặp

Lặp động từ khác 一下 thế nào?

Nghĩa gần nhau, đều là “một chút”. 一下 đặt sau động từ và dễ dùng hơn với người mới học: 看一下, 等一下.

Có lặp được mọi động từ không?

Không. 是, 有, 在, 喜欢 không lặp. Động từ lặp thường là động từ chỉ hành động ngắn như 看, 听, 问, 想, 走.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *