辆 đọc là liàng, thuộc bộ 159 (車), gồm 11 nét.
辆
liàng
Bộ thủ 159 (車)11 nét
Phân rã chữ 辆
⿰车两
Mẹo nhớ chữ 辆
CẦN DUYỆT
辆 — 车 (xe) + 两 (hai): đơn vị đếm xe → chiếc (xe) (辆) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
辆 — 车 (xe) + 两 (hai): đơn vị đếm xe → chiếc (xe) (辆) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 辆 (thứ tự nét)
辆… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 辆
HT-07