蕉 đọc là jiāo, thuộc bộ 140 (艸), gồm 16 nét.

蕉
jiāo
Bộ thủ 140 (艸)16 nét

Phân rã chữ 蕉

⿱艹焦

Cách viết 蕉 (thứ tự nét)

蕉… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 蕉

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)