羊 đọc là yáng, thuộc bộ 123 (羊), gồm 6 nét.

羊
yáng
Bộ thủ 123 (羊)6 nét

Phân rã chữ 羊

⿱丷?

Cách viết 羊 (thứ tự nét)

羊… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 羊

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)