狗 đọc là gǒu, thuộc bộ 94 (犬), gồm 8 nét.

狗
gǒu
Bộ thủ 94 (犬)8 nét

Phân rã chữ 狗

⿰犭句

Mẹo nhớ chữ 狗

CẦN DUYỆT
狗 — bộ 犭 (con thú) + 句: con thú hay sủa → con chó (狗) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 狗 (thứ tự nét)

狗… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 狗

HT-07