灰 đọc là huī, thuộc bộ 86 (火), gồm 6 nét.
灰
huī
Bộ thủ 86 (火)6 nét
Phân rã chữ 灰
⿸?火
Cách viết 灰 (thứ tự nét)
灰… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 灰
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)