森 đọc là sēn, thuộc bộ 75 (木), gồm 12 nét.

森
sēn
Bộ thủ 75 (木)12 nét

Phân rã chữ 森

⿱木⿰木木

Cách viết 森 (thứ tự nét)

森… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 森

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)