扭 đọc là niǔ, thuộc bộ 64 (手), gồm 7 nét.
扭
niǔ
Bộ thủ 64 (手)7 nét
Phân rã chữ 扭
⿰扌丑
Cách viết 扭 (thứ tự nét)
扭… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 扭
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)