庭 đọc là tíng, thuộc bộ 53 (广), gồm 10 nét.

庭
tíng
Bộ thủ 53 (广)10 nét

Phân rã chữ 庭

⿸广廷

Cách viết 庭 (thứ tự nét)

庭… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 庭

HT-07