幽 đọc là yōu, thuộc bộ 52 (幺), gồm 9 nét.
幽
yōu
Bộ thủ 52 (幺)9 nét
Phân rã chữ 幽
⿻山⿰幺幺
Cách viết 幽 (thứ tự nét)
幽… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 幽
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)