她 đọc là tā, thuộc bộ 38 (女), gồm 6 nét.

她
tā
Bộ thủ 38 (女)6 nét

Phân rã chữ 她

⿰女也

Cách viết 她 (thứ tự nét)

她… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: tha

Từ vựng có chữ 她

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)