嘉 đọc là jiā, thuộc bộ 30 (口), gồm 14 nét.

嘉
jiā
Bộ thủ 30 (口)14 nét

Phân rã chữ 嘉

⿱壴加

Cách viết 嘉 (thứ tự nét)

嘉… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 嘉

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)