啡 đọc là fēi, thuộc bộ 30 (口), gồm 11 nét.

啡
fēi
Bộ thủ 30 (口)11 nét

Phân rã chữ 啡

⿰口非

Cách viết 啡 (thứ tự nét)

啡… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 啡

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)