史 đọc là shǐ, thuộc bộ 30 (口), gồm 5 nét.
史
shǐ
Bộ thủ 30 (口)5 nét
Phân rã chữ 史
⿻口乂
Cách viết 史 (thứ tự nét)
史… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 史
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)