匙 đọc là shi, thuộc bộ 21 (匕), gồm 11 nét.
匙
shi
Bộ thủ 21 (匕)11 nét
Phân rã chữ 匙
⿺是匕
Cách viết 匙 (thứ tự nét)
匙… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 匙
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)